| JUMO | 702043/88-888-000-23-210 |
Thứ Sáu, 14 tháng 12, 2012
Kho hàng JUMO Vietnam tháng 12 | 02 | GNN Co., Ltd
Thứ Sáu, 7 tháng 12, 2012
Kho hàng JUMO Vietnam | GNN Việt Nam | tháng 12
| JUMO Vietnam | 24043660 Pressure transmitter Jumo dTrans p30 404366/000-999-405-504-20-61/000 |
|
| JUMO | JUMO
CTI-750 Type: 202756/15-607-0-82/767 |
|
| JUMO | JUMO
CTI-750 Type: 202756/15-607-0-82/767 |
Thứ Năm, 29 tháng 11, 2012
JUMO Việt Nam | GNN Vietnam 11
| Maker: JUMO | |
| Type: 403033 | |
| Qty: 01 pc | |
| Jumo 401050 | |
| 401050/000-999-405-593-68-601-11 | |
| Qty: 01 pc | |
| . Sensor | |
| · Manufacturer: JUMO | |
| · Code: dTRANS P31 | |
| · Qty: 02 pcs | |
| · Link: http://www.jumo.co.uk/ | |
| · Special notes: | |
| 02050/000 TN43009204 | |
| 0…10 bar | |
| DC 11.5 … 30V 0 … 10V | |
| N: 0105076601006 | |
| Temperature transmitter | Jumo, p/n 902003/10 |
| Temperature transmitter | Jumo, p/n 902002/10, TN 00413417 |
| Jumo Vietnam | 1xPt100. Typ:902109/10-388-1003 |
| D=6mm. AL=2500mm, | |
| Jumo | 1xPT100. 902003/10-402-1001-1-7-100-104/000 |
| Conductivity sensor jumo | JUMO CTI - 750 |
| (QET) | 202756/15 - 607 - 0000 - 82/767 |
| 19…. 31 VDC; | |
Thứ Tư, 28 tháng 11, 2012
Bảng giá JUMO Việt Nam tháng 11
| JUMO Vietnam | 00506382 Tempearture limiter |
| JUMO | 00514193 software |
| JUMO | 00456352 PC interface withconveter USB/TTL |
JUMO GNN Vietnam tháng 11
| JUMO | 24043660 Pressure transmitter Jumo dTrans p30 404366/000-999-405-504-20-61/000 |
Thứ Bảy, 17 tháng 11, 2012
JUMO Vietnam | GNNvietnam partlist 01
GNN co.,ltd là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng tự động, thiết bị điện và điện công nghiệp
Xin gửi tới Quý khách hàng Danh mục sản phẩm của hãng JUMO mà chúng tôi đã cung cấp tại thị trường Viet Nam, Cambodia, Singapore, China, Thailand
Để nhận được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất,
Hãy liên hệ ngay với kỹ sư bán hàng của chúng tôi:
Hãy liên hệ ngay với kỹ sư bán hàng của chúng tôi:
JUMO Vietnam
Mr.Trí - JUMO Product
Call: 0123.642.6768 |Email: triht@gnnvietnam.com
| Jumo | Panel
– mounting thermostats EM Series 602021/0002-064-000-00-1000-40-10-00-0 |
||
| Jumo | Pressure gauge
|
||
| Jumo | Pressure transmitter 401001/000-459-405-502-20-601-61/000 |
||
| Jumo | Thermostats EMF-23 |
||
| Jumo | 62 113 523 00 (4ADS-10) | ||
| Jumo |
|
||
| Jumo Vietnam | Dial thermometter | ||
| Model: 608425/2496-814-04-8000-843-8-104-26-100-04/410 | |||
| Note: Discontinued and without replacement code | |||
| Jumo Vietnam | Dial thermometter | ||
| Model: 608425/2496-814-04-8000-843-8-104-26-100-04/410 | |||
| Note: Discontinued and without replacement code | |||
| JUMO | code thay thế: CTI-750 | ||
| Đầu đo nhiệt độ | JUMO | ||
| Type:902230/40-415-1011-1-6-100-104/000 | |||
| Operating temperature :-50 to 600oC | |||
| Measuring insert :1xPt100/4 wire | |||
| Tolerance: Class B | |||
| Tube diameter:6mm | |||
| Fitting lengh:100mm | |||
| Thread:G1/2 | |||
| JUMO | Đầu đo nhiệt độ | ||
| Type:902230/40-415-1011-1-6-100-104/000 | |||
| Operating temperature :-50 to 600oC | |||
| Measuring insert :1xPt100/4 wire | |||
| Tolerance: Class B | |||
| Tube diameter:6mm | |||
| Fitting lengh:100mm | |||
| Thread:G1/2 | |||
| Xuất xứ: JUMO-Đức | |||
| Jumo/Germany | Thiết bị đo nhiệt đô: | ||
| Can nhiệt Pt100 | |||
| Dải nhiệt độ đo -50 đến 600 độ | |||
| Đọ dài =100mm | |||
| Đường kính =6mm | |||
| Type:902221/40-415-1003-1-6-100-104/000 | |||
| Jumo Vietnam | Emf-5,24 VDC | ||
| Please Check code?? | |||
| Jumo Vietnam | Emf-5,24 VDC | ||
| Please Check | |||
| Jumo Vietnam | Temperature Limiter 520oC | ||
| 701160/8-0153-001-23 | |||
| 62 113 523 00 (4ADS-10) | Jumo |
Đăng ký:
Nhận xét (Atom)
